CLB FC Gifu
Tên đầy đủ:
FC Gifu
Thành phố: Gifu
SVĐ: Nagaragawa Stadium (Sức chứa: 31000)
Thành lập: 2001
HLV: R. Ramos
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách | hiệp 1 |
| 21-03-2026 | Matsumoto Yama. |
2 - 2 |
FC Gifu |
1 - 2 |
| 15-03-2026 | FC Gifu |
2 - 1 |
Fukushima Utd |
0 - 1 |
| 08-03-2026 | FC Gifu |
0 - 1 |
Ventforet Kofu |
0 - 0 |
| 28-02-2026 | Consa. Sapporo |
1 - 2 |
FC Gifu |
1 - 1 |
| 22-02-2026 | FC Gifu |
0 - 0 |
Iwaki FC |
0 - 0 |
| 15-02-2026 | FC Gifu |
2 - 1 |
Jubilo Iwata |
0 - 0 |
| 08-02-2026 | Fujieda MYFC |
0 - 2 |
FC Gifu |
0 - 1 |
| 29-11-2025 | FC Gifu |
2 - 3 |
FC Osaka |
1 - 0 |
| 23-11-2025 | Tegevajaro Miyazaki |
2 - 1 |
FC Gifu |
1 - 1 |
| 15-11-2025 | FC Gifu |
2 - 0 |
Tochigi City |
1 - 0 |
| 09-11-2025 | FC Gifu |
2 - 4 |
Gainare Tottori |
1 - 2 |
| 02-11-2025 | Tochigi SC |
1 - 2 |
FC Gifu |
1 - 0 |
| 25-10-2025 | FC Gifu |
1 - 3 |
Kagoshima |
1 - 1 |
| 19-10-2025 | Zweigen Kan. |
4 - 1 |
FC Gifu |
1 - 1 |
| 12-10-2025 | Kochi United SC |
1 - 3 |
FC Gifu |
0 - 3 |
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách | Giải |
| 28-03-2026 | FC Gifu |
11:00 |
Nagano Parceiro |
Hạng 2 Nhật Bản |
| 04-04-2026 | Omiya Ardija |
12:00 |
FC Gifu |
Hạng 2 Nhật Bản |
| 11-04-2026 | FC Gifu |
12:00 |
Fujieda MYFC |
Hạng 2 Nhật Bản |