Bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg

Bóng đá thế giới

BXH VĐQG Luxembourg

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Dudelange 7 5 2 0 20 6 14 17
2 UNA Strassen 8 5 1 2 12 9 3 16
3 Fola Esch 8 4 3 1 15 11 4 15
4 Differdange 8 4 2 2 13 7 6 14
5 Progres Niedercorn 8 4 1 3 13 10 3 13
6 Mondorf-les. 8 4 1 3 10 8 2 13
7 UT Petange 8 4 0 4 11 7 4 12
8 Jeunesse Esch 8 4 0 4 11 9 2 12
9 Wiltz 7 4 0 3 10 10 0 12
10 Swift Hesperange 8 3 2 3 12 9 3 11
11 Racing Union 4 3 0 1 11 3 8 9
12 Etzella Ettelbruc 8 3 0 5 15 21 -6 9
13 Victoria Rosport 8 2 2 4 12 16 -4 8
14 Hostert 8 2 1 5 13 20 -7 7
15 RM Hamm Benfica 7 1 0 6 4 23 -19 3
16 Rodange 91 7 0 1 6 6 19 -13 1