TOP tên tiếng Hàn hay ấn tượng ý nghĩa cho nữ

Tên tiếng Hàn như thế nào vừa hay lại ý nghĩa gây ấn tượng với người đối diện nhất. Cùng chúng tôi tham khảo ngay một số tên tiếng Hàn hay cho nữ ngay nhé.

1. Mẫu tên tiếng Hàn đẹp và ý nghĩa dành cho bé gái

Đối với các bậc phụ huynh muốn tìm một mẫu tên tiếng Hàn đẹp và ý nghĩa cho bé gái mà chưa có ý tưởng, hãy tham khảo những gợi ý dưới đây:

TOP tên tiếng Hàn hay ấn tượng ý nghĩa cho nữ

1.1. Tên tiếng Hàn phản ánh tính cách

Tùy thuộc vào tính cách của con, bố mẹ có thể chọn một trong những tên tiếng Hàn sau đây:

  • Ae-Cha/Aera: Cô gái tràn đầy tình yêu và tiếng cười.
  • Ah-In: Cô bé hiền lành và nhân từ.
  • Ara: Cô gái xinh đẹp và rất tử tế.
  • Areum: Người con gái xinh đẹp.
  • Ae Ri: Mang ý nghĩa là đạt được (thường mong muốn con sẽ đạt được mọi điều).
  • Ahnjong: Bình yên và yên tĩnh.
  • Byeol: Một ngôi sao sáng.
  • Bon-Hwa: Ý nghĩa của từ này là vinh quang.
  • Bong Cha: Cô bé cuối cùng.
  • Bada: Đại dương lớn (với hy vọng con luôn mở rộng tầm nhìn).

1.2. Tên tiếng Hàn thể hiện sự xinh đẹp

  • Baram: Cơn gió mát, mang đến sự bình yên cho cuộc sống.
  • Bom: Mùa xuân tươi đẹp.
  • Bitna: Hãy luôn tỏa sáng, công chúa của bố mẹ.
  • Chaewon: Sự khởi đầu tốt đẹp nhất.
  • Chija: Con là một loài hoa xinh đẹp.
  • Chin Sun: Mang ý nghĩa chân lý và lòng tốt bụng.
  • Cho-Hee: Niềm vui rực rỡ và tươi đẹp.
  • Chan-mi: Luôn nhận được những lời khen ngợi.
  • Choon Hee: Cô gái sinh ra vào mùa xuân.

1.3. Tên tiếng Hàn thể hiện sự quý phái

  • Chul: Người con gái kiên cường.
  • Chung Cha: Con gái quý tộc.
  • Da: Cô gái chiến thắng mọi thử thách.
  • Da-eun: Người con gái có lòng tốt.
  • Dea: Điều tuyệt vời nhất.
  • Eui: Công bằng.
  • Eunji: Lòng tốt và trí tuệ.
  • Eunjoo: Một bông hoa nhỏ xinh đẹp và duyên dáng.
  • Eun: Bạc, với hy vọng con luôn có cuộc sống sung túc.
  • Ga Eun: Tốt bụng và xinh đẹp.

1.4. Tên tiếng Hàn với ý nghĩa là biểu tượng đẹp

  • Gyeonghui: Người con gái xinh đẹp và có danh dự.
  • Gô: Luôn hoàn thành tốt mọi việc.
  • Gi: Người con gái dũng cảm.
  • Ha Eun: Tài năng và nhân hậu.
  • Hayoon: Ánh sáng của mặt trời.
  • Haneul: Bầu trời rộng mở và tươi đẹp.
  • Hwa Young/Haw: Bông hoa xinh đẹp và trẻ trung.
  • Hana: Cô gái luôn được yêu quý.
  • Heejin: Viên ngọc trai quý giá.

Những tên tiếng Hàn trên đây có ý nghĩa đẹp và phù hợp cho bé gái, giúp bố mẹ tạo ra một mẫu tên ý nghĩa và độc đáo cho con yêu của mình.

1.5. Tên tiếng Hàn với ý nghĩa may mắn:

Tên tiếng Hàn với ý nghĩa may mắn

  • Hee-Young: Đại diện cho niềm vui và thịnh vượng.
  • Hei-Ran: Tượng trưng cho vẻ đẹp xinh đẹp của bông hoa lan.
  • Haebaragi: Mang ý nghĩa của hoa hướng dương, biểu tượng cho sự lạc quan và tươi sáng.
  • Hyejin: Tên này thể hiện sự thông minh, sáng sủa và quý hiếm.
  • Hyo-joo: Biểu tượng cho tính cách ngoan ngoãn.
  • Hyuk: Tên này đề cao sự rực rỡ và sự tỏa sáng.
  • Hye: Ngụ ý về một cô gái thông minh.
  • Hyeon: Đại diện cho một người con gái có đức hạnh.
  • Hyo: Thể hiện tình yêu và lòng hiếu thảo của người con gái.
  • Hyun: Kết hợp giữa thông minh và sự sáng sủa của người con gái.
  • Jae: Biểu tượng cho sự tôn trọng và tình yêu mến.

1.6. Tên tiếng Hàn với ý nghĩa thông minh:

  • Jang-Mi: Đại diện cho hoa hồng xinh đẹp.
  • Jee: Biểu tượng của một cô bé thông minh.
  • Jieun: Kết hợp sự bí ẩn và huyền bí.
  • Ji: Tượng trưng cho trí tuệ.
  • Jimin: Thể hiện sự nhanh nhẹn và thông minh của một cô gái.
  • Jin-Ae: Biểu trưng cho sự thật, tình yêu và kho báu.
  • Jiyoung: Mang ý nghĩa thắng lợi.
  • Jia: Người con gái tốt bụng và xinh đẹp.
  • Jiwoo: Tên này đại diện cho một cô gái giàu lòng yêu thương.
  • Joon: Biểu tượng của một người con gái có tài năng.

1.7. Tên tiếng Hàn với ý nghĩa dịu dàng:

  • Jung: Đại diện cho sự thuần khiết.
  • Kwan: Tượng trưng cho một cô gái đầy mạnh mẽ.
  • Kyung-Soon: Mang ý nghĩa về vinh dự và nhẹ nhàng.
  • Kyung: Biểu tượng của một cô gái được tôn trọng.
  • Kyung Mi: Kết hợp giữa vẻ đẹp và tôn vinh.
  • Kaneis Yeon: Đại diện cho loài hoa cẩm chướng.
  • Kamou: Mang ý nghĩa về tình yêu hoặc mùa xuân.
  • Konnie: Tượng trưng cho một người con gái với lòng kiên định.

1.8. Tên tiếng Hàn với ý nghĩa thùy mị:

  • Mi Cha: Biểu tượng của một cô gái tuyệt đẹp.
  • Minji: Đại diện cho một cô gái có trí tuệ và sự nhạy bén.
  • Minsuh: Tượng trưng cho một cô gái đàng hoàng.
  • Mi Young: Mang ý nghĩa về vẻ đẹp vĩnh cửu.
  • Mindeulle: Biểu tượng của hoa bồ công anh xinh đẹp và dịu dàng.
  • Molan: Đại diện cho hoa mẫu đơn.
  • Nari: Tượng trưng cho hoa lily.

1.9. Tên tiếng Hàn với ý nghĩa mạnh mẽ:

  • Sae: Đại diện cho điều tuyệt vời mà ông trời mang đến.
  • Seo: Tượng trưng cho sự mạnh mẽ và cứng cáp.
  • Seohyun: Biểu tượng của sự tốt lành và nhân đức.
  • Seung: Mang ý nghĩa về sự chiến thắng.
  • Soomin: Đại diện cho sự thông minh và xuất chúng.
  • Sang-Hee: Tượng trưng cho một người con gái nhân hậu.
  • So-hee: Biểu tượng của vẻ trắng trẻo và tươi sáng.
  • Soo-A: Kết hợp giữa hoa sen và sự hoàn hảo.

2. Một số tên tiếng Việt chuyển thành tiếng Hàn hay

Một số tên tiếng Việt chuyển thành tiếng Hàn hay

  • Ái: 애 (Ae)
  • An: 안 (Ahn)
  • Anh, Ánh: 영 (Yeong)
  • Bích: 평 (Pyeong)
  • Cẩm: 금 (Geum/ Keum)
  • Châu: 주 (Joo)
  • Chung: 종 (Jong)
  • Diệp: 옆 (Yeop)
  • Điệp: 덮 (Deop)
  • Đông: 동 (Dong)
  • Dương: 양 (Yang)
  • Giao: 요 (Yo)
  • Hà: 하 (Ha)
  • Hân: 흔 (Heun)
  • Hạnh: 행 (Haeng)
  • Hoài: 회 (Hoe)
  • Hồng: 홍 (Hong)
  • Huế, Huệ: 혜 (Hye)
  • Hằng: 흥 (Heung)
  • Hoa: 화 (Hwa)
  • Hường: 형 (Hyeong)
  • Khuê: 규 (Kyu)
  • Kiều: 교 (Kyo)
  • Lan: 란 (Ran)
  • Liên: 련 (Ryeon)
  • Liễu: 류 (Ryu)
  • Lý, Ly: 리 (Lee)
  • Lê, Lệ: 려 ( Ryeo)
  • Mai: 매 (Mae)
  • Mĩ, Mỹ, My: 미 (Mi)
  • Na: 나 (Na)
  • Như: 으 (Eu)
  • Nga: 아 (Ah)
  • Ngọc: 억 (Ok)
  • Nguyệt: 월 (Wol)
  • Ngân: 은 (Eun)
  • Nhi: 이 (Yi)
  • Oanh: 앵 (Aeng)
  • Phương: 방 (Bang)
  • Quyên: 견 (Kyeon)
  • Tâm: 심 (Sim)
  • Thảo: 초 (Cho)
  • Thy: 시 (Si)
  • Thu: 수 (Su)
  • Thục: 실 (Sook/ Sil)
  • Thương: 상 (Shang)
  • Thủy: 시 (Si)
  • Trà: 자 (Ja)
  • Trang: 장 (Jang)
  • Thư, Thúy, Thùy, Thúy: 서 (Seo)
  • Trúc: 즉 (Juk)
  • Vân: 윤 (Woon)
  • Vi, Vy: 위 (Wi)
  • Yến: 연 (Yeon)

3. Cách chuyển họ tiếng Việt sang tiếng Hàn

Dưới đây là tổng hợp các cách chuyển đổi một số họ từ tiếng Việt sang tiếng Hàn với những họ phổ biến nhất cho con gái:

Xem thêm: Cách đặt tên thương hiệu hay thu hút, ấn tượng cho danh nghiệp

Xem thêm: Ý nghĩa tên Huyền cha mẹ đặt và tích cách của người tên Huyền

  • Nguyễn: 원 (Won)
  • Lê: 려 (Ryeo)
  • Trần: 진 (Jin)
  • Hoàng/Huỳnh: 황 (Hwang)
  • Võ, Vũ: 우 (Woo)
  • Vương: 왕 (Wang)
  • Phạm: 범 (Beom)
  • Đỗ/Đào: 도 (Do)
  • Trịnh/Đinh/Trình: 정 (Jeong)
  • Đàm: 담 (Dam)
  • Trương: 장 (Jang)
  • Hồ: 호 (Ho)
  • Lý: 이 (Lee)
  • Dương: 양 (Yang)
  • Ngô: 오 (Oh)
  • Bùi: 배 (Bae)
  • Cao: 고 (Ko)
  • Phan: 반 (Ban)

Trên đây là top 100+ tên tiếng Hàn hay ý nghĩa cho nữ mà chúng tôi đã giúp bạn tổng hợp lại được. Hy vọng sau những chia sẻ của Vua Nệm, bạn đã tìm được một cái tên tiếng Hàn hay và phù hợp với cô con gái đáng yêu nhà mình.

Bài liên quan