Bảng xếp hạng VĐQG Romania

Bóng đá thế giới

BXH VĐQG Romania

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 CFR Cluj 8 7 0 1 13 5 8 21
2 Rapid Bucuresti 8 5 2 1 10 4 6 17
3 Botosani 8 5 2 1 8 5 3 17
4 Farul Constanta 8 4 3 1 12 2 10 15
5 UTA Arad 8 4 3 1 9 5 4 15
6 Universitatea Craiova 8 4 1 3 10 9 1 13
7 Steaua Bucuresti 8 3 3 2 15 9 6 12
8 Voluntari 8 4 0 4 9 12 -3 12
9 Arges Pitesti 8 3 1 4 7 6 1 10
10 Mioveni 8 3 1 4 5 7 -2 10
11 Chindia Targoviste 8 2 3 3 6 7 -1 9
12 FC U Craiova 1948 8 2 2 4 7 9 -2 8
13 Sepsi OSK 8 1 4 3 7 9 -2 7
14 Dinamo Bucuresti 8 2 0 6 6 17 -11 6
15 Gaz Metan Medias 8 1 1 6 5 11 -6 4
16 Aca. Clinceni 8 0 2 6 6 18 -12 2